genus rivulus
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Rivulus: "genus rivulus" là một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ một chi (genus) cá trong họ cá killifish. Các loài trong chi này thường là cá nhỏ, sống ở vùng nước ngọt hoặc nước lợ, phân bố chủ yếu ở châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Rivulus bao gồm nhiều loài cá killifish có màu sắc sặc sỡ.)
- (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới trong chi Rivulus.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus rivulus" trong phân loại sinh học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về cá hoặc danh pháp phân loại.
- The classification of genus rivulus has been revised based on genetic analysis. (Việc phân loại chi Rivulus đã được sửa đổi dựa trên phân tích di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Rivulus (danh từ): tên gọi tắt của chi Rivulus, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
- Rivulus is a genus of killifish found in Central and South America. (Rivulus là một chi cá killifish được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Chi cá killifish: cách gọi chung cho các chi thuộc họ cá killifish, nhưng "genus rivulus" là tên cụ thể của một chi.
- Giống Rivulus: thuật ngữ tương tự trong phân loại sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "genus rivulus", vì đây là thuật ngữ khoa học cố định.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ nào liên quan đến "genus rivulus", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.